English → Vietnamese
overcrow
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overcrow
* ngoại động từ
- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)
- vênh váo hơn (ai)
- tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)
- vênh váo hơn (ai)