EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

overcompensation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

overcompensation
* danh từ
- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu
overcompensation
* danh từ
- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O