English to Vietnamese
Search Query: overcompensate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overcompensate
|
* ngoại động từ
- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
overcompensate; compensate; cover
|
make up for shortcomings or a feeling of inferiority by exaggerating good qualities
|
|
overcompensate; over-correct
|
make excessive corrections for fear of making an error
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overcompensate
|
* ngoại động từ
- cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu |
|
overcompensation
|
* danh từ
- sự cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
