English → Vietnamese
astringently
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
astringently
- xem astringent
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- buộc chặt lại với nhau
- nèn ép
- làm táo bón
- buộc chặt lại với nhau
- nèn ép
- làm táo bón
* danh từ
- (y học) tính chất làm se
- tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ
- (y học) tính chất làm se
- tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ
* tính từ
- (y học) làm se
- chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
* danh từ
- (y học) chất làm se
- (y học) làm se
- chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
* danh từ
- (y học) chất làm se
astringently
- xem astringent