English to Vietnamese
Search Query: oracle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oracle
|
* danh từ
- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri - nhà tiên tri - người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn - miếu thờ (nơi xin thẻ dạy) !to work the oracle - mớm lời thầy bói - (nghĩa bóng) chạy thầy, chạy thợ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
oracle
|
chí thánh ; của oracle ; của ; sấm nào ; thánh ; tiên tri ;
|
|
oracle
|
chí thánh ; của oracle ; sấm nào ; thánh ; tiên tri ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
oracle; prophesier; prophet; seer; vaticinator
|
an authoritative person who divines the future
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oracle
|
* danh từ
- lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri - nhà tiên tri - người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn - miếu thờ (nơi xin thẻ dạy) !to work the oracle - mớm lời thầy bói - (nghĩa bóng) chạy thầy, chạy thợ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
