English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: orally

Best translation match:
English Vietnamese
orally
* phó từ
- bằng cách nói miệng, bằng lời
- bằng đường miệng (uống thuốc)

Probably related with:
English Vietnamese
orally
uống ; ở miệng ;
orally
uống ; ở miệng ;

May be synonymous with:
English English
orally; by word of mouth
by spoken rather than written means

May related with:
English Vietnamese
orally
* phó từ
- bằng cách nói miệng, bằng lời
- bằng đường miệng (uống thuốc)
post-oral
* tính từ
- ở sau miệng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: