English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: orang

Best translation match:
English Vietnamese
orang
-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/
* danh từ
- (động vật học) con đười ươi

Probably related with:
English Vietnamese
orang
đười ;
orang
đười ;

May be synonymous with:
English English
orang; orangutan; orangutang; pongo pygmaeus
large long-armed ape of Borneo and Sumatra having arboreal habits

May related with:
English Vietnamese
orang-outang
-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/
* danh từ
- (động vật học) con đười ươi
orang-utan
-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/
* danh từ
- (động vật học) con đười ươi
orange
* danh từ
- quả cam
- cây cam
- màu da cam
!to squeeze the orange
- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
!squeezed orange
- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
* tính từ
- có màu da cam
orang-outan
- như orang-utan
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: