EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

optimal

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

optimal
* tính từ
- tốt nhất

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

optimal
thích hợp ; thức tối ưu ; tối ưu ; tối ưu đối ; tốt nhất ;
optimal
thích hợp ; thức tối ưu ; tối ưu ; tối ưu đối ; tốt nhất ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

optimal optimum
most desirable possible under a restriction expressed or implied

Other matches

Other phrases built from the same root.

optimal
* tính từ
- tốt nhất
* danh từ
- học sinh đỗ hạng ưu về toán
* danh từ
- sự lạc quang; tính lạc quan
=revolutionary optimism+ lạc quan cách mạng
- (triết học) chủ nghĩa lạc quan
* nội động từ
- lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan
* ngoại động từ
- đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan
optimal capacity
- (Econ) Công suất tối ưu.
+ Là sản lượng tương ứng với điểm tối thiểu của một biểu đồ của tổng chi phí trung bình.
optimal distribution
- (Econ) Sự phân phối tối ưu.
+ Là hình thức phân phối (thông thường là) thu nhập hoặc của cải tốt nhất hay đáng được mong muốn nhất cho các cá nhân trong một xã hội hoặc trong một cộng đồng.
optimal level of pollution
- (Econ) Mức ô nhiễm Tối ưu.
+ Là mức ô nhiễm mà bất kỳ chi phí thêm nào được bỏ ra để là giảm thiểu ô nhiễm lại đúng bằng với giá trị thiệt hại do ô nhiễm gây ra.
* danh từ
- tính tối ưu; sự tối ưu
* danh từ
- (La mã) quý nhân; quý tộc; người tước vị cao
* danh từ
- người lạc quan hoá
- sự tối ưu hoá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O