English to Vietnamese
Search Query: opsonic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
opsonic
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin =opsonic index+ chỉ số opxonin |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
opsonic
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin =opsonic index+ chỉ số opxonin |
|
opsonization
|
* danh từ
- xem opsonize, sự xử lý bằng opxonin |
|
opsonize
|
- Cách viết khác : opsonise
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
