English → Vietnamese
ops
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ops
* danh từ
- sự hoạt động; quá trình hoạt động
- thao tác
- hiệu quả, tác dụng
- sự giao dịch tài chính
- <y> sự mổ xẻ; ca mổ
- <qsự> cuộc hành quân
- <toán> phép tính, phép toán
- sự hoạt động; quá trình hoạt động
- thao tác
- hiệu quả, tác dụng
- sự giao dịch tài chính
- <y> sự mổ xẻ; ca mổ
- <qsự> cuộc hành quân
- <toán> phép tính, phép toán
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ops
hoạt động ; huy ; lực lượng mũ nồi ; lực lượng ; nhận ; quân nhân ; trời ; tốt ; vào ; đội ; ̣ ;
ops
huy ; lực lượng mũ nồi ; lực lượng ; nhận ; quân nhân ; trời ; tốt ; vào ; đặc ; đội ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ (thông tục)
- hợp tác xã
- cửa hàng hợp tác xã
- hợp tác xã
- cửa hàng hợp tác xã
* ngoại động từ & nội động từ
- (thơ ca) (như) open
- (thơ ca) (như) open
* danh từ
- hàng giặt quần áo bỏ tiền vào thì máy chạy
- hàng giặt quần áo bỏ tiền vào thì máy chạy
op art
* danh từ
- nghệ thuật ảo thị
- nghệ thuật ảo thị
op cit
* danh từ
- (viết tẳt của) Latin opere citato
- trong tác phẩm đã dẫn
- (viết tẳt của) Latin opere citato
- trong tác phẩm đã dẫn
- xem ob-
ops
* danh từ
- sự hoạt động; quá trình hoạt động
- thao tác
- hiệu quả, tác dụng
- sự giao dịch tài chính
- <y> sự mổ xẻ; ca mổ
- <qsự> cuộc hành quân
- <toán> phép tính, phép toán
- sự hoạt động; quá trình hoạt động
- thao tác
- hiệu quả, tác dụng
- sự giao dịch tài chính
- <y> sự mổ xẻ; ca mổ
- <qsự> cuộc hành quân
- <toán> phép tính, phép toán