English → Vietnamese
assurable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assurable
- xem assure
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc
- sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo
- sự tự tin
- sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
=to have the assurance to do something+ dám trơ tráo làm việc gì
- (pháp lý) bảo hiểm
=life assurance+ bảo hiểm tính mệnh
!to make assurance double sure
- để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được
- sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc
- sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo
- sự tự tin
- sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
=to have the assurance to do something+ dám trơ tráo làm việc gì
- (pháp lý) bảo hiểm
=life assurance+ bảo hiểm tính mệnh
!to make assurance double sure
- để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được
* ngoại động từ
- làm cho vững tâm, làm cho tin chắc
- quả quyết, cam đoan
- đảm bảo
=hard work work usually assures success+ chăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
- bảo hiểm
=to assure one's life+ bảo hiểm tính mệnh
- làm cho vững tâm, làm cho tin chắc
- quả quyết, cam đoan
- đảm bảo
=hard work work usually assures success+ chăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
- bảo hiểm
=to assure one's life+ bảo hiểm tính mệnh
* tính từ
- tin chắc, cầm chắc, yên trí
=you may rest assured that...+ anh có thể tin chắc (yên trí) là...
- chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
=assured success+ sự thành công chắc chắn
- tự tin
- trơ tráo, vô liêm sỉ
- được bảo hiểm
- tin chắc, cầm chắc, yên trí
=you may rest assured that...+ anh có thể tin chắc (yên trí) là...
- chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
=assured success+ sự thành công chắc chắn
- tự tin
- trơ tráo, vô liêm sỉ
- được bảo hiểm
* danh từ
- sự chắc chắn, sự nhất định
- sự tự tin
- sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
- sự chắc chắn, sự nhất định
- sự tự tin
- sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
* danh từ
- người bảo hiểm
- người bảo hiểm
assurable
- xem assure