English → Vietnamese
ofay
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ofay
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ofay
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)