EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

of

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

of
* giới từ
- của
=the works of shakespeare+ những tác phẩm của Sếch-xpia
- thuộc, của, ở
=Mr. X of Oklahoma+ ông X thuộc người bang Ô-cla-hô-ma, ông X ở Ô-cla-hô-ma
=Mr. David of London Times+ ông Đa-vít, phóng viên tờ thời báo Luân-đôn
=we of the working class+ chúng ta những người thuộc giai cấp công nhân
- về
=to think of someone+ nghĩ về ai
=to hear of someone+ nghe nói về ai
- vì
=to die of tuberculosis+ chết vì bệnh lao
- làm bằng, bằng
=a house of wood+ cái nhà bằng gỗ
=made of plastic+ làm bằng chất dẻo
- gồm có
=a family of eight+ một gia đình gồm co tám người
=a man of ability+ một người có năng lực
- từ, ở
=to come of a good family+ xuất thân từ một gia đình tốt
=to expwct something of somebody+ mong đợi cái gì ở ai
- trong, trong đám
=one of my friends+ một trong những người bạn của tôi
=he is ot of the best+ anh ta không phải la trong đám những người giỏi nhất
- cách
=within 50km of Hanoi+ cách Hà nội trong vòng 50 km
=south of Hanoi+ về phía nam Hà nội
- trong, vào (trước danh từ chỉ thời gian)
=of recent years+ trong những năm gần đây, vào những năm gần đây
=he came of a Saturday+ anh ta đến vào ngày thứ bảy
=of old; of yore+ xưa, ngày xưa
- khỏi, mất...
=to care of a disease+ chữa khỏi bệnh
=to get rid of something+ tống khứ cái gì đi
=to be robbed of one's money+ bị lấy trộm mất tiền
- về phần
=it's kind of you to come+ (về phần) anh đến được thật là tốt quá
- (đứng trước một danh từ định ngữ cho một danh từ khác; không dịch)
=the city of Hanoi+ thành phố Hà nội
=the rays of the sun+ tia mặt trời
=a glass of wine+ cốc rượu vang
- (đứng sau một danh từ về học vị; không dịch)
=Doctor of Law+ tiến sĩ luật
=Bachelor of Arts+ tú tài văn chương
- (đứng sau một động từ ngụ ý nêm, ngửi... mùi vị gì...; không dịch)
=to smell of flowers+ ngửi toàn mùi hoa
=he reeks of tobacco+ nó sặc mùi thuốc lá
- (đứng sau một tính từ chỉ tính chất của cái gì; không dịch)
=to be blind of one eye+ mù một mắt
=to be hard of heart+ tàn nhẫn
=to be hard of hearing+ nghễnh ngãng
- (từ cổ,nghĩa cổ) bởi
=forsaken of God and man+ bị trời và người bỏ rơi (bị bỏ rơi bởi trời và người)
=unseen of any+ không ai nhìn thấy
- of a (đứng sau một danh từ ngụ ý tính chất của ai, cái gì; không dịch)
=a fool of a man+ một người dại đột
=a beauty of a girl+ một cô gái đẹp
- of it (hư từ; không dịch)
=we had a good time of it+ chúng tôi được hưởng một thời gian vui thích
=he made short work of it+ hắn làm rất khẩn trương, hắn không kéo dài lề mề

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

of
a cu ̉ a ; a farc ; a mạng ; a ; a ́ ; a ̉ ; ai trong ; anh em từ ; anh là ; b ; ba ; ba ̀ i trong ; ban ; bang ; bao nhiêu ; bao ; bi ; bia ; binh ; biến ; biết ; biết đến ; bo ; bo ̣ ; buôn ; buồn ; buổi ; bài ; bàn ; bào ; bán ; bánh ; báo ; bên ; bìa ; bình ; bò ; bóng ; bông ; băng ; bạc ; bạn của ; bạn ; bạo ; bản của ; bản ; bảng ; bảo ; bất ; bấy ; bầy ; bậc ; bắc ; bắt các ; bằng ; bề ; bệnh ; bị bệnh ; bị mất ; bị xúc ; bị ; bịnh ; bọn ; bỏ ; bổ ; bổn ; bộ mà ; bộ ; bột ; bởi bộ ; bởi loài ; bởi những ; bởi nơi ; bởi trong của ; bởi trong ; bởi ; bởi ðức ; bức ; c a ; c cu ̉ a ; c ; ca ; ca ́ c ; ca ́ i ; ca ́ ; ca ̉ ; cam ; can ; cao ; ch ; chai ; chi ; chim ; chiêm ; chiên ; chiếc ; chiếm ; chiến ; cho biết ; cho bạn ; cho bản ; cho bộ ; cho cho ; cho chúng ; cho cuộc ; cho các ; cho cái ; cho công ; cho cơ ; cho cả ; cho hành ; cho hình ; cho hạnh ; cho hết ; cho khuất ; cho không ; cho kinh ; cho lòng ; cho lễ ; cho mưa ; cho mỗi ; cho một ; cho nghề ; cho người ; cho như ; cho những người ; cho những ; cho năng ; cho nạn ; cho phát ; cho phần ; cho phụ ; cho quan ; cho sức ; cho sự ; cho ta ; cho thiếu ; cho thành ; cho tất ; cho tới ; cho tự ; cho việc ; cho vụ ; cho ; cho ðức ; cho đám ; cho đến ; cho ́ ; cho ̣ ; chuyên ; chuyện của ; chuyện trong ; chuyện về ; chuyện ; chuồn ; chuỗi ; chán ; châu ; chén ; chích ; chính của ; chính ; chó ; chúng ta ; chúng ; chút ; chạy ; chấp ; chất ; chắc ; chắn ; chế ; chết ; chỉ mới ; chỉ toàn là ; chỉ toàn ; chọi ; chốt ; chỗ ; chớp ; chụp ; chủa ; chủng ; chứa ; chức ; chứng cho ; chứng ; chừng ; co ; coi ; con của ; con người của ; con người ; con số ; con số đó ; con ; con ở ; cu ; cu ̀ ; cu ́ ; cu ̃ ng ; cu ̃ ; cu ̉ a sư ; cu ̉ a sự ; cu ̉ a ; cu ̉ ; cu ̣ ; cuả ; cuối ; cuốn ; cuồng ; cuộc ; cuộc đời ; cà ; cá ; các anh ; các bằng ; các bộ ; các chất ; các cuộc ; các cơ ; các cơn ; các dòng ; các dự ; các giấy ; các hiện vật ; các kiểu ; các kẻ ; các loài ; các loại ; các miếng ; các mặt ; các ngôn ; các người ; các nhiên ; các nhóm ; các nước ; các phần ; các quyền ; các sản ; các thành ; các trò ; các vật ; các vụ ; các ; các điều trên ; các đoạn ; các địa ; các đời ; cách ; cái gì ; cái kiểu ; cái nguyên ; cái như ; cái tháng ; cái trong ; cái tên ; cái tất ; cái ; cái đám ; cám ; cánh ; cáo ; cân ; câu ; cây ; cä ; cça ; còn trong ; còn ; có chuyện ; có cả ; có của ; có danh ; có giá ; có hàng ; có hạnh ; có kẻ ; có mùi ; có một ; có nguyên ; có người ; có nhiều ; có những ; có sự ; có thành ; có thằng ; có thể ; có trong ; có trải ; có tài ; có tầm ; có việc ; có ; có được ; có đạo ; có đến ; cóc ; công của ; công ; cõi ; cùng các ; cùng với ; cùng ; căn ; cũng có ; cũng như ; cũng thuộc ; cũng ; cơ thê ̉ ; cơ ; cơn ; cường ; cược ; cạnh ; cả của ; cả những ; cả trên ; cả về ; cả ; cảng ; cảnh ; cảu ; cấp ; cấu ; cầu ; cẩm ; cặn ; cặp ; cỏ ; cốc ; cổ ; cỗ ; cộng ; cớ các ; cớ ; cỡ ; cục ; của anh ; của ba ; của bạn ; của bản ; của bộ ; của chúng ; của con người ; của con ; của các ; của cái ; của công việc đó không ; của công việc đó ; của cùng ; của cả ; của cậu ; của của những ; của của ; của mình ngày ; của mình trong ; của mình ; của mình để ; của một con người ; của một ; của người ta về ; của người ; của nhân ; của như ; của nhưng ; của những người ; của những sự ; của những ; của nên ; của nó ; của nước ; của phần ; của sinh ; của số ; của sự thay ; của sự ; của ta ; của thế ; của tia ; của toàn ; của trong ; của trò ; của trăm ; của tôi về ; của tôi ; của tất cả ; của tất ; của từ ; của việc ; của vùng ; của vụ việc ; của xứ ; của ; của ðức ; của ông ấy về ; của đô ; của đời ; cứ ; cứu ; cừu ; cực ; danh ; di ; diễn ; diện ; diệt ; do của ; do nơi ; do ; doanh ; dày ; dân số ; dân ; dây ; dãy ; dính ; dòng ; dùng ; dĩ ; dư ; dưới ; dưỡng ; dạng ; dạy ; dải ; dấu ; dần ; dầu ; dịch ; dụng ; dứt ; dữ ; dự ; em từ ; gai cho ; ghen ; gia ; gia ́ ; gia ̉ ; gian ; giao ; giá ; giác với ; giác ; giám ; giáo ; giùm ; giả ; giải ; giảm ; giảng ; giấy ; giếng ; giọt ; giống như ; giống ; giới ; giờ lớn ; giữ ; giữa sự ; giữa việc ; giữa ; gà ; gây ; gì cái ; gì của ; gì nếu cho ; gì trong ; gì về ; gì với ; gì ; gì đến ; gì ở ; gói ; gạo ; gấp ; gần ; gắn ; gốc ; gồm các ; gồm có ; gồm ; gỗ ; gợi ; hai ; hay ; hen ; hiểm ; hiển ; hiểu ; hiện ; hiệu ; hoa ; hoang ; hoạ ; hoặc ; huy ; huyết ; huyền ; hy ; hài ; hàm ; hàng ; hành ; hào ; hình cho ; hình của ; hình như ; hình thành ; hình ; hòa ; hóa ; hô ; hô ̣ ; hùng ; hơi ; hơn của ; hơn ; hương ; hướng ; hại ; hạn ; hạnh ; hạt ; hải ; hằng ; hẳn ; hết của ; hết trong ; hết ; hệ ; họa cho ; học ; hồ ; hổ ; hổn ; hỗn ; hộ ; hội ; hộp ; hợp cho ; hợp ; hủy ; hữu ; i cu ; i cu ̉ a ; i của ; i ma ; i ma ́ ; i ngươ ̀ i trong sô ; i ngươ ̀ i trong sô ́ ; i quen ; i trong ; i và ; i vơ ; i vơ ́ ; i ; kem ; keo ; khe ; khi người ta ; khi người ; khi sử ; khi ; khi được ; khiêu ; khiến ; kho ; kho ́ ; kho ̉ ; khoa ; khoản ; khoảng không ; khoảng ; khung ; khuất ; khá ; khác của ; khác nữa ; khác ; khách ; khái ; kháng ; khát ; khí ; khía ; khóa ; không có người ; không của ; không khí ; không về ; không ; không được ; khúc ; khẩn ; khẩu ; khỏi người ; khỏi ; khỏi đó ; khốn như ; khốn ; khổ ; khủng ; kim ; kinh ; kiến ; kiểu ; kì ; kí ; kính ; kíp ; ký ; kẹo ; kẻ thuộc ; kẻ trong ; kẻ ; kế ; kết ; kể từ ; kể ; kỉ ; kỳ ; kỷ ; kỹ ; la ̀ ; lao ; linh ; liên ; liều ; lo ; loa ; loài người ; loài ; loại ; loạt của ; loạt ; luân ; luật ; ly ; là buông ; là bằng ; là bệnh ; là bị ; là bởi ; là cho ; là các ; là cái ; là có ; là cơ ; là của ; là gà ; là hành ; là hết ; là kẻ ; là mặt ; là ngày ; là ngôn ; là người ; là như ; là những ; là nó không ; là nó ; là phải ; là quan ; là sự thể hiện của ; là sự ; là trong ; là tình ; là tới ; là từ ; là vì ; là về ; là với ; là ; là đã ; làm cho ; làm của ; làm mất ; làm nghề ; làm từ ; làm việc ; làm ; làn ; lành ; lá ; láo ; lázaro ; lây ; lãnh ; lính ; lòng ; lúa ; lúa ở ; lûn ; lý gì ; lý ; lĩnh ; lũ ; lưu ; lương ; lưới ; lượng như ở ; lượng ; lạc ; lại cho ; lại của ; lại là ; lại lượng ; lại sự ; lại trong ; lại trên ; lại ; lại đến ; lại để ; lẫn ; lắm ; lẽ ; lề những ; lề ; lễ ; lệ ; lỗi trong ; lớn như ; lớn về ; lớn ; lớp ; lời ; lợi ; lửa ; lựa ; lực ; m trong ; ma ; ma ̀ ; may ; miêu ; miếng ; miền ; muỗng ; mà chúng ; mà các ; mà cũng như ; mà là ; mà người ta ; mà người ; mà những ; mà ta ; mà thần ; mà tiếng ; mà ; mà ðức ; mà đến cùng ; mà đến từ ; mà đến ; màn ; màu ; máu ; mâ ; mây ; mãn ; mình của ; mình ; món ; mô ; môn ; mùa ; mùi ; mũi ; mơ ; mưa vào ; mưa ; mưu ; mạc ; mạng ; mạnh ; mảng ; mảnh ; mất ; mấy cái này ; mấy cái ; mấy ; mẩu ; mẫu cho ; mẫu ; mật ; mậu ; mắc ; mặt ; mẻ ; mệt ; mỏng ; mồ ; mỗi ; mộ các ; mộ ; một chút ; một con ; một cuộc ; một cách bất ; một cách ; một của ; một khoảng ; một không gian của ; một kẻ ; một người ; một nơi ; một nỗi ; một phần trong ; một số ; một sự ; một trong ; một trải ; một việc ; một ; một điều ; một đất ; một đầu ; mớ ; mới có ; mới ; mờ ; mỳ ; n cu ; n cu ̉ a ; n cu ̉ ; n như ; n ; nam ; ng cho như ; ng cu ; ng cu ̃ ng ; ng cu ̃ ; ng cu ̉ a ; ng cu ̉ ; ng của ; ng trong ; ng ; ng đô ; ng đô ̣ ; ngang ; ngay ; nghi ; nghiêm ; nghiên ; nghiệm ; nghiệp ; nghìn ; nghĩ tới ; nghĩ về ; nghĩ ; nghề ; nghệ ; nghị ; ngoài việc ; ngoài ; ngoại ; nguy ; nguyên ; nguồn ; ngàn ; ngành ; ngày ; ngôi ; ngôn ; ngũ ; ngươ ; ngươ ̀ ; người bọn ; người có ; người cùng ; người của ; người dân ; người khác ; người làm quan như ; người làm ; người lại ; người như ; người này ; người ra ; người ta chép ; người ta ; người trong số các ; người trong số ; người trong ; người từ ; người về ; người ; người đi ; người đã ; người đó là ; người đó ; người đầu trong số ; người đốc ; người ở thành ; người ở ; ngạch ; ngại ; ngấy ; ngọn ; ngờ ; ngục ; nh cu ; nh ; nhiê ; nhiê ̀ ; nhiên ; nhiêu ; nhiều cho ; nhiều ; nhiễm từ ; nhiễm ; nhà ; nhân của ; nhân từ ; nhân ; nhóm chúng ; nhóm ; nhúm ; nhĩ ; như công ; như của ; như là ; như những ; như nước ; như thế ; như thể ; như trong ; như vậy thì phần của ; như ; như ánh ; như ̃ ng ; như ̃ ; nhưng hồ ; nhưng ; nhất ; nhận ra ; nhận về ; nhận ; nhắc ; nhện ; nhỏ ; nhớ tới ; nhớ ; nhớ đến ; nhờ ; nhục ; những bộ ; những chiên ; những gì có ; những gì ; những kim ; những loại ; những miếng ; những ngày trong ; những người như anh ; những người như ; những người ; những những ; những nơi chúng ta ; những nơi chúng ; những thành ; những thứ kiểu như ; những thức ; những ; những đám ; nhựa ; niềm ; niệm ; nào cho ; nào cũng có ; nào của ; nào hết trong ; nào khác của ; nào thuộc về ; nào trong ; nào trên ; nào về ; nào ; nào đó ; nào để ; này có thể ; này của ; này thành ; này ; nét ; nên rõ ; nên ; nói cho chúng ; núi ; năm ; năng ; nơi của ; nơi trên ; nơi ; nơi ðức ; nơi đã ; nơi đó ; nước có ; nước ; nạn ; nắm ; nắng ; nằm trong ; nặng ; nếu cho ; nếu không ; nếu ; nền ; nổi ; nổi điều ; nỗi ; nội ; nửa ; nữa về ; nữa ; nực ; oxit ; p ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phi ; phim ; phong ; phá ; phái ; pháp ; phát ; phâ ; phâ ̃ ; phân ; phìa ; phí ; phía ; phòng ; phô ; phù ; phút ; phương ; phải là người ; phải làm ; phải tập ; phải ; phản ; phấn ; phần của ; phần trong ; phần ; phẩm ; phận ; phế ; phố ; phụ thuộc ; phụ ; phức ; qua ; quan ; quanh ; que ; quen ; quyết ; quyền ; quyển ; quá trình ; quá ; quãng ; quê ; quí ; quả ; quản ; quần ; quốc ; ra bởi ; ra cho ; ra chuyện ; ra cu ; ra cách ; ra của ; ra hội ; ra khỏi người ; ra khỏi ; ra mà ; ra mấy ; ra những ; ra niềm ; ra sự ; ra tranh ; ra trong ; ra trò ; ra trước ; ra tình ; ra tội ; ra từ ; ra về ; ra với ; ra ; ra đi của ; ra được ; ra để ; ra ở ; ram ; rang ; ritchi ; ruột ; rác ; rèn ; rét ; ròng ; rô ; rõ ; ră ; ră ̀ ng ; ră ̀ ; rượu ; rằng ; rối ; rộn ; rộng ; rừng ; sa ; sanh ; shakespeare ; sinh ; siêu ; so với ; so ; south ; soát ; sung ; suy ; suất ; sách ; sáng ; sát ; sâu ; sóc ; sóng ; sót ; sô ; sô ́ ng ; sô ́ ; sông ; sùng ; sơ ; sơ ̉ ; sơ ̣ ; sơn ; sư ; sưu ; sạch ; sản ; sắc ; sắt ; sẽ ra ; sẽ từ ; số các ; số gì ; số lượng ; số người ; số số ; số thế ; số trong ; số trên ; số ; số đầy ; số đồ ; sống của ; sống ; sở ; sợ ; sợi ; sứ ; sức ; sử ; sữa ; sự của ; sự gì ; sự ; t ra ; t trong ; t vơ ́ i như ; t vơ ́ i như ̃ ; t ; ta có ; ta phải ; ta trong ; ta về ; ta đến ; tai ; thanh ; thay là ; thay ; theo những ; theo ; thiên ; thiêng ; thiết ; thiếu ; thiệt ; thoát ; thu ; thu ̉ ; thung ; thuật ; thuốc ; thuộc trong ; thuộc vào các người ; thuộc vào ; thuộc về ; thuộc về đời ; thuộc ; thuở ; thành ; thái ; tháng ; thánh ; tháo ; tháp ; thép ; thì phần của ; thích ; thói ; thông ; thùng ; thú ; thúc ; thơ ; thư ; thương ; thượng ; thạnh ; thất ; thấu ; thấy cái ; thấy ; thần ; thận ; thật sự của ; thằng như ; thằng trong ; thằng ; thẳm ; thế của ; thế mà ; thế ; thể chấp ; thể của ; thể trong ; thể về ; thể ; thị ; thịnh ; thịt ; thỏa ; thống ; thổ ; thờ ; thời ; thụ ; thủ ; thứ gì ; thứ ; thức cho ; thức có ; thức ; thử ; tiên mà ; tiên ; tiêu ; tiếng ; tiết ; tiền ; toa ; toà ; toàn bộ trong số các ; toàn bộ ; toàn là ; toàn những ; toàn ; trai ; trang ; tranh ; tri ; triệu ; trong bộ ; trong cu ; trong các ; trong cả ; trong của ; trong hàng ; trong khi ; trong là ; trong nhiều ; trong như ; trong những công việc ; trong những người của ; trong những ; trong số các ; trong số người ; trong số như ; trong số như ̃ ng ; trong số như ̃ ; trong số những kẻ ; trong số những người ; trong số những ; trong số ; trong số đó là ; trong số đó ; trong trong ; trong tâ ; trong tâ ́ ; trong việc ; trong vòng ; trong vô ; trong ; trong đó ; truyền ; truyện ; trà ; tràn ; trách ; trái ; tránh ; trên các ; trên người ; trên những ; trên ; trên đầu ; trình ; trí ; trò ; trù ; trùng ; trú ; trú ở ; trăm ; trước mặt ; trước ; trước được ; trường ; trưởng ; trạng ; trải ; trầm ; trận ; trị ; trọn ; trọng ; trời ; trụ ; tuổi ; tài ; tàn ; tàng ; tàu ; tác ; tách ; tái ; tâ ; tâ ̀ ; tâ ́ n ; tâ ́ ; tâ ̣ ; tâm ; tât ; tây ; té ; tê ; tên bọn ; tên trong ; tên ; tình với ; tình ; tích ; tính ; tôi cái ; tôi sẽ ra ; tôi trong ; tôi ; tù ; tư của ; tư ; tư ̀ ; tư ̉ ; tư ̣ ; tươi ; tương tự ; tương ; tưởng ; tượng ; tại châu ; tại trong ; tại ; tại đó ; tảng ; tấm ; tấn ; tất cả ; tất ; tầm ; tận ; tập ; tắc ; tế ; tỉ ; tố ; tổ ; tộc ; tội ; tới chuyện ; tới hàng ; tới nhiều ; tới những ; tới nước ; tới phần của ; tới tất ; tới tầm ; tới ; tới đông ; tờ ; tức ; từ bên trong ; từ các ; từ của ; từ khi ; từ những ; từ nơi ; từ nơi ðức ; từ thiếu ; từ tháng ; từ trong ; từ trước tới nay ; từ trước tới ; từ trước đến ; từ từ ; từ vô số ; từ ; từ ðức ; từ đám ; từ đâu ; tử ; tự ; tựu ; tỷ ; u ; vang ; vi ; viêm ; viên như ; viên ; viếng ; viễn ; việc anh ; việc cho ; việc của ; việc như ; việc ; vong ; vu ; vua ; vui ; và của ; và hòa ; và nhớ ; và những ; và sự ; và thấy ; và thể ; và ; và đáng ; và để ; vài ; vàng ; vào chiếm ; vào chiến ; vào của ; vào khoảng ; vào làn ; vào mũi ; vào những ; vào số ; vào thiên ; vào trong ; vào việc ; vào ; vào đời ; vá ; vâ ; vâ ̣ t ; vê ; vê ̀ ; vì cho ; vì những ; vì thế ; vì và ; vì ; ví ; vòng ; vô chuyện ; vô số ; vô ; vô ́ n ; vô ́ ; võ ; vùng ; vùng ở ; văn ; vũ ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; vương ; vườn ; vại ; vạn ; vải ; vấn ; vầng ; vận ; vật ; vậy thì phần của ; vẻ ; vết ; về cho ; về chuyện ; về chuyện đó ; về con ; về các ; về cách ; về cái ; về công ; về của ; về khi nào ; về khi ; về mặt ; về một ; về người ; về những ; về năng ; về phần ; về sau ; về sự ; về thế ; về từ ; về việc ; về với ; về vụ ; về ; về ðức ; về ̀ ; vể ; vị ; vọng ; vỏ ; vốn ; với bản ; với bệnh ; với bộ ; với các ; với của ; với hai ; với hơn ; với kẻ ; với mảnh ; với một ; với nguồn ; với ngành ; với người ; với những ; với nước ; với nỗi ; với sự ; với tất ; với tầm ; với việc ; với vùng ; với ; với đồ ; với độ ; với đứa ; vụ ; vụn ; vực ; xe ; xin ; xà ; xây ; xét ; xúc ; xương ; xấu ; xứ với ; xứ ; yêu trong ; yếu ; zậy ; à ; ái ; án ; ánh ; âm ; ân ; ích ; ít ; ðấng ; ðức ; ô ; ý của ; ý ; ăn ; đa ; đang làm ; đang ; đang đi với ; đau ; đi bộ ; đi của ; đi trong ; đi với ; đi được ; đi đầu vào tầm ; điên ; điếu ; điều gì ; điều ; điểm ; điện ; điệu ; đoàn ; đoạn ; đà ; đàn ; đàng ; đá ; đám ; đáng ; đã cho ; đã là ; đã ra ; đã ; đã được ; đã đến ; đãi ; đê ; đê ́ ; đó có trong ; đó của ; đó là các ; đó là ; đó nơi ; đó trong ; đó ; đô ; đô ̉ ; đôi ; đông ; đùa ; đúng ; đương ; đường ; được bọn ; được bộ ; được cho ; được cách ; được cộng ; được giao ; được giải ; được không ; được những ; được phát ; được thứ ; được trong ; được ; được đó ; được ở ; đại ; đạo ; đảo ; đấng ; đất ; đấy ; đầu giao ; đầu kẻ khác ; đầu lại ; đầu vào tầm ; đầu ; đầy ; đằng ; đẻ ; đế ; đến bệnh ; đến cho ; đến các sủ ; đến các ; đến công ; đến cùng ; đến cơ ; đến giấy ; đến khi ; đến loại ; đến là ; đến người của ; đến người ; đến những ; đến nỗi ; đến sự ; đến tên ; đến tận ; đến từ ; đến việc ; đến vài ; đến với ; đến ; đến ðấng ; đếnnhững ; đề ; đền ; đều ; để cho ; để chúng ta ; để chúng ; để có thể ; để có ; để khỏi ; để làm những chuyện này ; để làm những chuyện ; để làm những gì ; để làm những ; để mà ; để ; để được ; đỉnh ; địa ; định ; đốc ; đối với ; đối ; đống ; đồ ; đồi ; đồn ; đồng một thứ với ; đồng ; đổ ; đổi ; độ ; độc ; đội ; động của ; động vào ; động ; đột ; đớn ; đời của ; đời lại ; đời lại đi ; đời ; đợt ; đủ ; đứa ; đực ; đựng ; ước ; ̀ a ; ̀ ca ̉ ; ̀ cu ; ̀ cu ́ ; ̀ của ; ̀ di ; ̀ i cu ̉ a ; ̀ i ngươ ̀ i trong sô ; ̀ i trong ; ̀ i ; ̀ n ; ̀ ng cho như ; ̀ ng ; ̀ nh cu ; ̀ nh ; ̀ như ; ̀ như ̃ ; ̀ trong ; ̀ u ; ̀ vô ; ̀ vô ́ n ; ̀ vô ́ ; ̀ ; ́ a ; ́ c cu ̉ a ; ́ c ; ́ ch ; ́ cu ; ́ cu ̉ a ; ́ i quen ; ́ i vơ ; ́ i vơ ́ ; ́ i ; ́ n cu ̉ ; ́ n ; ́ ng cu ; ́ ng cu ̃ ng ; ́ ng cu ̃ ; ́ ng của ; ́ ng ; ́ nh ; ́ như ; ́ p ; ́ t trong ; ́ t ; ́ trong ; ́ trên ; ́ vê ; ́ vê ̀ ; ̃ i ; ̃ nh ; ̉ a cu ̉ a ; ̉ a farc ; ̉ a ; ̉ cu ; ̉ i ; ̉ n ; ̉ n đô ; ̉ n đô ̣ i ; ̉ n đô ̣ ; ̉ ng ; ̉ như ; ̉ thư ; ̉ thư ́ ; ̉ trong ; ̉ u ; ̉ vê ; ̉ vê ̀ ; ̉ ; ̣ a ; ̣ a ́ ; ̣ c ; ̣ cu ; ̣ cu ̉ a ; ̣ i cu ̉ a ; ̣ i của ; ̣ n cu ; ̣ n như ; ̣ n ; ̣ ng cu ; ̣ ng trong ; ̣ ng ; ̣ nh ; ̣ t ; ̣ vâ ̣ t ; ̣ vê ; ̣ ; ạ ; ả ; ảnh ; ấy cùng ; ấy về ; ẩm ; ẩn ; ống ; ổ ; ở các ; ở lại ; ở miền ; ở những ; ở nước ; ở phía ; ở phần trước ; ở phố ; ở quần ; ở thành ; ở trong ; ở trên ; ở tại ; ở với ; ở xứ ; ở ; ở đây ; ở địa ; ứng ; 只有靠喝酒來逃避 ; 這個呢 ; 還可以拍電影 ;
of
a cu ̉ a ; a farc ; a mạng ; a ; ai trong ; anh em từ ; b ; ba ; ba ̀ i trong ; ba ́ ; ba ̉ ; bai ; ban ; bang ; bank ; bao nhiêu ; bao ; bi ; bia gì ; bia ; binh ; biến ; biết cách ; biết ; biết đến ; biểu ; bo ; bo ̣ ; buôn ; buồn ; buổi ; buộc ; bài ; bàn ; bào ; bán ; bánh ; báo ; bên ; bì ; bìa ; bình ; bích ; bò ; bóng ; bông ; băng ; bơ ; bạc ; bạn của ; bạn ; bạo ; bản của ; bản ; bảng ; bảo ; bất ; bấy ; bầy ; bậc ; bắc ; bắt các ; bằng ; bề ; bệnh ; bị bệnh ; bị mất ; bị xúc ; bị ; bịnh ; bọn ; bỏ ; bổ ; bổn ; bộ ; bộ được ; bột ; bờ ; bởi anh ; bởi bộ ; bởi loài ; bởi những ; bởi nơi ; bởi trong của ; bởi trong ; bởi ; bởi ðức ; bụng ; bức ; c a ; c cu ̉ a ; c kho ; c kho ̉ ; c ; ca ; ca ́ i ; ca ́ ; ca ̉ ; cam ; can ; cao ; ch ; chai ; chi ; chi ̉ ; chim ; chim đã ; chiêm ; chiên ; chiếc ; chiếm ; chiến ; cho anh ; cho bạn ; cho bản ; cho bộ ; cho cho ; cho chúng ; cho cuộc ; cho các ; cho cái ; cho công ; cho cơ ; cho cả ; cho hành ; cho hình ; cho hạnh ; cho hết ; cho khuất ; cho không ; cho kinh ; cho loại ; cho lòng ; cho lý ; cho lễ ; cho mùa ; cho mưa ; cho mỗi ; cho nghề ; cho người ; cho như ; cho những người ; cho những ; cho nạn ; cho phát ; cho phần ; cho phụ ; cho quan ; cho sức ; cho sự ; cho ta ; cho thiếu ; cho thành ; cho tất ; cho tới ; cho tự ; cho việc ; cho vụ ; cho ; cho ðức ; cho đám ; cho đến ; cho ́ ; chuyên ; chuyện của ; chuyện trong ; chuyện về ; chuyện ; chuồn ; chuỗi ; chán với việc ; chán ; châu ; chén ; chép ; chích ; chính của ; chính ; chó ; chùm ; chúng ta ; chúng ; chút nào ; chút ; chạy ; chấp nhận ; chấp ; chất ; chắc ; chắn ; chế ; chết ; chết được ; chỉ mới ; chỉ toàn là ; chỉ toàn ; chọi ; chốt ; chỗ ; chớp ; chục ; chụp ; chủa ; chủng ; chứa ; chức ; chứng cho ; chứng ; chừng lại là ; chừng ; co ; coi ; con của ; con người của ; con người ; con số ; con số đó ; con ; con ở ; cu ; cu ̀ ng ; cu ̀ ; cu ́ ; cu ̃ ng ; cu ̃ ; cu ̉ a sư ; cu ̉ a sự ; cu ̉ a ; cu ̉ ; cu ̣ ; cuả ; cuối ; cuốn ; cuồng ; cuộc ; cuộc đời ; cà ; cá ; các anh ; các bản ; các bằng ; các bộ ; các chất ; các cuộc ; các cơ ; các cơn ; các dòng ; các dự ; các giấy ; các hiện vật ; các kiểu ; các kẻ ; các loài ; các loại ; các miếng ; các mặt ; các ngôn ; các nhiên ; các nhóm ; các nước ; các phần ; các quyền ; các sản ; các thành ; các trò ; các vật ; các vụ ; các ; các điều trên ; các đoạn ; các địa ; các đời ; cách ; cái gì ; cái kiểu ; cái nguyên ; cái như ; cái này ; cái tháng ; cái trong ; cái tên ; cái tất ; cái ; cái đám ; cám ; cánh ; cáo ; cân ; câu ; cây ; cä ; cça ; còn trong ; còn ; có chuyện ; có chuỗi ; có cả ; có của ; có danh ; có giá ; có hàng ; có hạnh ; có kẻ ; có mùi ; có một ; có nguyên ; có người ; có nhiều ; có những ; có sức ; có sự ; có thành ; có thằng ; có thể ; có trong ; có trải ; có tuổi ; có tài ; có tầm ; có việc ; có ; có được ; có đạo ; có đến ; có độ ; cóc ; công của ; công ta ; công ; cõi ; cùng các ; cùng ; cú ; cút ; căn ; cũng có ; cũng giống ; cũng như ; cũng thuộc ; cũng ; cơ thê ̉ ; cơ ; cơn ; cương ; cường ; cược ; cạnh ; cả của ; cả những ; cả trên ; cả về ; cả ; cải ; cảng ; cảnh ; cảu ; cấp ; cấu ; cầu ; cẩm ; cắt ; cặn ; cặp ; cọng ; cỏ ; cốc ; cổ ; cỗ ; cộng ; cớ các ; cớ ; cỡ ; cục ; của anh ; của ba ; của bạn ; của bản ; của bộ ; của chúng ; của con người ; của con ; của các người ; của các ; của cái ; của công việc đó không ; của công việc đó ; của cùng ; của cả ; của cậu ; của của những ; của của ; của không ; của mình ; của mình để ; của một con người ; của một ; của người ta về ; của người ; của nhân ; của như ; của nhưng ; của những người ; của những sự ; của những ; của nên ; của nó ; của phần ; của số ; của sự thay ; của sự ; của ta ; của thế ; của tia ; của toàn ; của trong ; của trò ; của trăm ; của tôi về ; của tôi ; của tất cả ; của tất ; của từ ; của việc ; của vùng ; của vụ việc ; của xứ ; của ; của ðức ; của ông ấy về ; của đó ; của đô ; của đời ; cứ ; cứu ; cừu ; cực ; danh là ; danh ; davy ; di ; diêm ; diễn ; diện ; diệt ; do của ; do những ; do nơi ; do ; do ̀ ; doanh ; dominic ; dài ; dày ; dáng ; dân số ; dân ; dâu ; dây ; dãy ; dính ; dòng người ; dòng ; dùng ; dĩ ; dư ; dư ́ ; dư ̣ a ; dư ̣ a ́ ; dư ̣ ; dưới ; dưỡng ; dại ; dạng ; dạy ; dải ; dấu ; dấu đó ; dần ; dầu ; dị ; dịch ; dụng ; dứt ; dứt đó ; dữ ; dự ; em từ ; gai cho ; ghen ; ghê ; gia ; gia ́ ; gia ̉ ; gian cho ; gian ; giao với ; giao ; giá ; giác bị ; giác với ; giác ; giám ; giáo ; giây ; giùm ; giả ; giải ; giảm ; giảng ; giấy ; giếng ; giọt ; giống một ; giống như ; giống ; giới ; giữ ; giữa sự ; giữa ta ; giữa việc ; giữa ; gà ; gát ; gây ; gì cái ; gì của ; gì nếu cho ; gì trong ; gì về ; gì với ; gì ; gì đến ; gì để ; gì ở ; gói ; gạo ; gấp ; gần ; gắn ; gốc ; gồm các ; gồm có ; gồm ; gỗ ; gợi ; hai ; hang ; hay ; hen ; hiểm ; hiển ; hiểu ; hiện ; hiệu không ; hiệu ; hoa ; hoang ; hoạ ; hoặc ; huy ; huyết ; huyết đó ; huyền ; hy ; hài ; hàm ; hàng ; hành ; hào ; hình của ; hình như ; hình thành ; hình ; hòa ; hóa ; hô ; hô ̣ ; hùng ; hơi ; hơn của ; hơn ; hương ; hước ; hướng ; hại ; hạn ; hạnh ; hạt ; hải ; hầu ; hận ; hằng ; hẳn là ; hẳn ; hết của ; hết hả ; hết trong ; hết ; hệ ; họa cho ; họa ; học ; hố ; hồ ; hổ ; hổn ; hỗn ; hộ ; hội người ; hội ; hộp ; hợp cho ; hợp ; hủy ; hữu ; i cu ; i cu ̉ a ; i cu ̉ ; i của ; i lo ; i lo ̀ ; i ma ; i ma ́ ; i ngươ ; i ngươ ̀ i ; i ngươ ̀ ; i như ; i quen ; i trong ; i tâ ; i tâ ̀ m ; i tâ ̀ ; i vi ; i vê ; i vê ̀ ; i ; ji ; kem ; keo ; khe ; khi sử ; khi ; khi được ; khiêu ; khiến ; kho ; kho ́ ; kho ̉ i ; kho ̉ ; khoa ; khoa ́ ; khoa ̉ ; khoáng ; khoải ; khoản ; khoảng không ; khoảng ; khung ; khuất ; khá là ; khá ; khác của ; khác ; khách ; khái ; kháng ; khát ; khí ; khía ; khít ; khóa ; khôn ; không có người ; không của ; không gian ; không khí ; không lẫn ; không phiền nếu ; không tài nào ; không tài ; không về ; không ; khúc ; khẩn ; khẩu ; khắc ; khỏi người ; khỏi ; khỏi đó ; khối ; khốn như ; khốn ; khổ ; khủng ; kim ; kinh ; kiến ; kiểu ; km ; kì ; kí ; kính ; kíp ; ký ; kẹo ; kẻ thuộc ; kẻ trong ; kẻ ; kế ; kết ; kể từ ; kể ; kỉ ; kị ; kỳ và ; kỳ ; kỷ ; kỹ ; la ̀ ; lao ; linh ; liên ; liều ; liệt ; lo ; lo ̀ ; loa ; loa ̣ i ; loa ̣ ; lothlo ; lothlo ́ ; loài người ; loài ; loài được ; loại ; loạt các ; loạt của ; loạt ; luân ; luật ; ly ; ly ́ ; là buông ; là bằng ; là bệnh ; là bị ; là bởi ; là cho ; là các ; là cái ; là có ; là cơ ; là của ; là dân ; là gà ; là hành ; là hết ; là kẻ ; là màu ; là ngày ; là ngôn ; là người ; là như ; là những ; là nó không ; là nó ; là phải ; là quan ; là số ; là sự thể hiện của ; là sự ; là trong ; là tình ; là tới ; là từ ; là vì ; là về ; là với ; là ; là đàn ; là đã ; là đứa ; làm cho ; làm của ; làm nghề ; làm từ ; làm việc ; làm ; làn ; lành ; lá ; láo ; lázaro ; lây ; lãnh ; lính ; líu ; lòng ; lúa ; lúa ở ; lûn ; lý gì ; lý ; lĩnh ; lũ ; lưu ; lương ; lưới ; lượng như ở ; lượng ; lạc ; lại cho ; lại cái ; lại của ; lại lượng ; lại sự ; lại trong ; lại tận ; lại ; lại để ; lẫn ; lắm ; lề những ; lề ; lễ ; lệ ; lỗi trong ; lớn như ; lớn nhất ; lớn về ; lớn ; lớp ; lời ; lợi ; lửa ; lửa đây ; lựa ; lực ; m trong ; ma ; ma ̀ ; mau ; may ; miêu ; miếng ; miền ; miệng ; muỗng ; mà chúng ; mà các ; mà cũng như ; mà kẻ ; mà người ta ; mà người ; mà những ; mà ta ; mà thần ; mà tiếng ; mà tôi ; mà xét ; mà ; mà ðức ; mà đến cùng ; mà đến từ ; mà đến ; màn ; màu ; mát ; máu ; mây ; mãn ; mê ; mình của ; mình ; món ; mô ; môn ; mùa ; mùi ; mũi ; mơ ; mưa vào ; mưa ; mưu ; mười ; mạc ; mạng ; mạnh ; mảng ; mảnh ; mất ; mấy cái này ; mấy cái ; mấy ; mẩu ; mẫu cho ; mẫu ; mật ; mậu ; mắc ; mắt ; mặt ; mẻ ; mệt ; mỏi ; mỏng ; mồ ; mỗi ; mộ các ; mộ ; một chút ; một con ; một cuộc ; một cách bất ; một cách ; một của ; một dòng ; một không gian của ; một kẻ ; một người ; một nơi ; một nỗi ; một phần trong ; một phần ; một số ; một sự ; một trong ; một vận ; một ; một điều ; một đất ; một đầu ; mớ ; mới có ; mới ; mờ ; mụ ; mức ; mỳ ; n bo ; n cu ; n cu ̉ a ; n cu ̉ ; n kinh ; n lûn ; n như ; n như ̃ ; n vê ; n vê ̀ ; n ; nam ; neuron là ; neuron ; ng bao ; ng cho như ; ng cu ; ng cu ̉ a ; ng cu ̉ ; ng của ; ng dư ̣ a ; ng dư ̣ a ́ ; ng lo ; ng nghi ̀ n ; ng ngươ ; ng ngươ ̀ i ; ng ngươ ̀ ; ng như ; ng năm ; ng trong ; ng vi ; ng vi ̀ ; ng ; ngang ; ngay ; nghe ; nghi ; nghi ̀ n ; nghi ̃ ; nghi ̉ ; nghiêm ; nghiên ; nghiệm ; nghiệp ; nghìn ; nghĩ tới ; nghĩ về ; nghĩ ; nghề ; nghề đi ; nghệ ; nghị ; ngoài việc ; ngoài ; ngoại ; nguy ; nguyên ; nguồn ; ngàn ; ngành ; ngày ; ngôi ; ngôn ; ngũ ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người bọn ; người có ; người cùng ; người của ; người dân ; người khác ; người làm quan như ; người làm ; người lại ; người ngoài ; người như ; người này ; người ra ; người ta chép ; người ta ; người trong số các ; người trong số ; người trong ; người từ ; người về ; người ; người đã ; người đó là ; người đó ; người được ; người đầu trong số ; người đốc ; người ở thành ; người ở ; ngạch ; ngại ; ngấy ; ngọn ; ngờ ; ngục ; nh cho ; nh cu ; nh ; nhiê ; nhiê ̀ ; nhiê ̣ ; nhiên ; nhiêu ; nhiều cho ; nhiều ; nhiễm từ ; nhiễm ; nho ; nhà ; nhát ; nhân của ; nhân từ ; nhân ; nhóm chúng ; nhóm ; nhúm ; nhĩ ; như công ; như của ; như kế ; như loa ; như là ; như lửa ; như những ; như nước ; như thể ; như trong ; như ; như ánh ; như ̃ ng ; như ̃ ; như ở ; nhưng hồ ; nhưng ; nhạc ; nhất ; nhất đó là ; nhận về ; nhận ; nhắc ; nhện ; nhỏ ; nhớ tới ; nhớ ; nhớ đến ; nhờ ; nhờ đó ; nhục cho ; nhục ; nhữn ; những bộ ; những chiên ; những gì có ; những gì ; những kim ; những loại ; những miếng ; những ngày trong ; những người ; những những ; những nơi chúng ta ; những nơi chúng ; những thành ; những thứ kiểu như ; những thức ; những ; những ánh ; những đám ; nhựa ; niềm ; niệm ; nom ; ntìm ; nuôi ; nào cho ; nào cũng có ; nào của ; nào hết trong ; nào khác của ; nào thuộc về ; nào trong ; nào trên ; nào về ; nào ; này của ; này sản ; này thành ; này vì ; này ; nét ; nên rõ ; nói cho chúng ; nói điều ; núi ; năm ; năng mà ; năng ; nơi của ; nơi trên ; nơi ; nơi ðức ; nơi đó ; nước có ; nước sẽ ; nước ; nạn ; nắm ; nắng ; nằm trong ; nặng ; nếu cho ; nếu ; nền ; nện ; nồng ; nổi ; nổi điều ; nỗi chưa ; nỗi ; nội ; nửa ; nữa về ; nữa ; nực ; oxit ; p ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phe ; phi ; phim ; phiền nếu ; phong ; phá ; phái ; pháp ; phát ; phâ ; phâ ̃ ; phân ; phìa ; phí ; phía ; phòng ; phô ; phù ; phút ; phương ; phạm ; phải là người ; phải làm ; phải tập ; phải ; phản ; phấn ; phần của ; phần trong ; phần ; phẩm ; phận ; phế ; phỉ ; phố ; phụ thuộc ; phụ ; phức ; qua ; quan ; quanh ta ; quanh ; que ; quen ; qui ; quyến ; quyết ; quyền ; quyển ; quá trình ; quá ; quãng ; quê ; quí ; quả ; quản ; quần ; quốc ; ra bởi anh ; ra bởi ; ra cho ; ra chuyện ; ra cu ; ra cách ; ra của ; ra hội ; ra kho ; ra kho ̉ i ; ra kho ̉ ; ra khỏi người ; ra khỏi ; ra mà ; ra mấy ; ra một ; ra ngoài ; ra những ; ra niềm ; ra sự ; ra tranh ; ra trong ; ra trò ; ra trước ; ra trị ; ra tình ; ra tư ; ra tội ; ra từ ; ra vài ; ra về ; ra với ; ra ; ra đi của ; ra được ; ra để ; ra đời ; ra ̣ ; ra ở ; ram ; rang ; richie ; ritchi ; ruồi ; ruột ; rác ; râm ; rèn ; rét ; ròng ; rô ; rõ ; ră ̀ ng ; rượu ; rất nhiều ; rất ; rằng ; rối ; rộn ; rộng ; rừng ; sa ; sanh ra ; sanh ; sd ; shakespeare ; sinh ; siêu ; so với ; so ; south ; soát ; sung ; suy ; suất ; sách ; sáng ; sát ; sâu ; sã ; sóc ; sóng ; sót ; sô ; sô ́ ng so ; sô ́ ng so ́ ; sô ́ ; sông ; sùng ; sơ ; sơ ̣ ; sơn ; sư ; sư ̣ ; sưu ; sạch ; sản ; sắc ; sắt ; sẽ dùng ; sẽ ra ; sẽ theo ; sẽ từ ; sẽ được ; số các ; số gì ; số lượng ; số người ; số số ; số thế ; số trong ; số ; số đầy ; số đồ ; sống của ; sống ; sở ; sợ ; sợi ; sứ ; sức ; sử ; sữa ; sự của ; sự ; t ba ; t ly ; t ly ́ ; t trong ; t ; t đô ; t đô ́ ng ; t đô ́ ; ta có ; ta phải ; ta trong ; ta về ; ta đến ; ta ước ; tai ; thanh ; thay là ; thay ; theo những ; theo ; thiên ; thiên đi ; thiêng ; thiết ; thiếu ; thiệt ; thoát ; thu ; thu ́ ; thu ̉ ; thung ; thuật ; thuốc ; thuộc trong ; thuộc vào ; thuộc về ; thuộc về đời ; thuộc ; thuở ; thành ; thái ; tháng lại ; tháng ; thánh ; tháo ; tháp ; thép ; thì cũng giống ; thích ; thói ; thô ; thông ; thùng ; thú ; thúc ; thơ ; thơ ̀ ; thư ; thư ́ ; thương ; thước ; thượng ; thạnh ; thải ; thấp ; thất ; thấu ; thấy cái ; thấy ; thần ; thận ; thật sự của ; thật ; thằng như ; thằng trong ; thằng ; thẳm ; thế của ; thế mà ; thế ; thể chấp ; thể của ; thể trong ; thể về ; thể ; thị mà ; thị ; thịnh ; thịt ; thọ ; thỏa ; thối ; thống ; thổ ; thờ ; thời ; thụ ; thủ ; thứ ; thức cho ; thức có ; thức ; thử ; tim ; tiên mà ; tiên ; tiêu ; tiếng ; tiết ; tiền ; toa ; toà ; toàn bộ trong số các ; toàn bộ ; toàn là ; toàn những ; toàn ; trai ; trang ; tranh ; tri ; tri ̀ ; triệu ; trong bộ ; trong cu ; trong các ; trong cả ; trong của ; trong dân ; trong hàng ; trong khi ; trong là ; trong nhiều ; trong như ; trong những công việc ; trong những người của ; trong những ; trong số các ; trong số người ; trong số như ; trong số như ̃ ng ; trong số như ̃ ; trong số những kẻ ; trong số những người ; trong số những ; trong số ; trong số đó là ; trong số đó ; trong trong ; trong việc ; trong vòng ; trong vô ; trong ; trong đó ; truyền ; truyện ; trà ; tràn ; trách ; trái ; tránh ; trân ; trên các ; trên người ; trên những ; trên phần ; trên ; trên đầu ; trêu ; trình ; trí không ; trí ; trò ; trò đó ; trù ; trùng ; trú ; trú ở ; trăm ; trũng ; trưng ; trương ; trước mặt ; trước ; trước được ; trường ; trưởng ; trạng ; trải ; trầm ; trận ; trị ; trị đó nơi ; trọn ; trọng ; trời ; trụ ; tu ; tuóng ; tuổi ; tài nào ; tài ; tàn ; tàng ; tàu ; tác ; tách ; tái ; tám ; tâ ; tâ ̀ m ; tâ ̀ ; tâ ́ n ; tâ ́ t ; tâ ́ ; tâ ̉ ; tâ ̣ ; tâm ; tât ; tây ; té ; tê ; tê ́ ; tên bọn ; tên trong ; tên ; tình với ; tình ; tích ; tính ; tôi cái ; tôi sẽ ra ; tôi trong ; tôi ; tù ; tăm ; tư của ; tư ; tư ̀ như ; tư ̀ như ̃ ; tư ̀ ; tư ̣ ; tương tự ; tương ; tưởng ; tượng ; tại châu ; tại trong ; tại ; tại đó ; tải ; tảng ; tấm ; tấn ; tất cả ; tất ; tầm ; tận ; tập ; tắc ; tế ; tỉ ; tị ; tịch ; tố như ; tố ; tống ; tổ ; tộc con ; tộc ; tội mà ; tội ; tới chuyện ; tới hàng ; tới là ; tới nhiều ; tới những ; tới nước ; tới phần của ; tới tất ; tới tầm ; tới ; tới đông ; tờ ; tức ; từ bên trong ; từ các ; từ của ; từ khi ; từ những ; từ nơi ; từ nơi ðức ; từ tháng ; từ trong ; từ trước tới nay ; từ trước tới ; từ từ ; từ vô số ; từ ; từ ðức ; từ đám ; từ đâu ; từ đây ; từ đầu ; tử ; tự ; tựu ; tỷ ; u anh ta ; u anh ; u ; ung ; vang ; ve ; vi ; vi đó ; vi ̀ như ; vi ̀ như ̃ ; vi ̀ ; vi ́ ; vi ̉ ; viêm ; viên như ; viên ; viếng ; viễn ; việc anh ; việc cho ; việc của ; việc như ; việc ; vong ; vu ; vua ; vui ; vuông ; và của ; và hòa ; và nhớ ; và những ; và sự ; và thấy ; và thể ; và tất ; và ; và đáng ; và để ; vài ; vàng người ; vàng ; vào chiếm ; vào chiến ; vào của ; vào khoảng ; vào làn ; vào mũi ; vào những ; vào số ; vào thiên ; vào trong ; vào việc ; vào ; vào đời ; vá ; vâ ̣ t ; vâng ; vê ; vê ̀ như ; vê ̀ ; vê ̣ cu ; vê ̣ cu ̉ a ; vê ̣ cu ̉ ; vê ̣ ; vì cho ; vì có ; vì những ; vì tôi ; vì và ; vì ; ví ; vòng ; vô chuyện ; vô số ; vô ; võ ; vùng ; vùng ở ; văn ; vũ ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; vương ; vườn ; vượt ; vại ; vạn ; vải ; vấn ; vầng ; vận ; vật ; vặt ; vẻ ; vết ; về cho ; về chuyện ; về chuyện đó ; về con ; về các ; về cách ; về cái ; về công ; về của ; về khía ; về mặt ; về một ; về người ; về những ; về năng ; về sau ; về sự ; về thế ; về từ ; về việc ; về với ; về vụ ; về ; về ðức ; về ̀ ; vể ; vệt ; vị ; vọng ; vỏ ; vốn ; với bản ; với bệnh ; với bộ ; với các ; với của ; với hai ; với hơn ; với kẻ ; với mảnh ; với một ; với nguồn ; với ngành ; với người ; với nhiều ; với những ; với nước ; với nỗi ; với sự ; với tất ; với tầm ; với việc ; với vùng ; với vận ; với ; với đồ ; với độ ; với đứa ; vụ này ; vụ ; vụn ; vực ; xe ; xin ; xung ; xà ; xây ; xét ; xô ; xúc ; xơ ; xương ; xấu ; xứ với ; xứ ; xử ; y ba ̉ ; y vê ; y vê ̀ ; yêu trong ; yếu ; zậy ; à ; ác ; ái ; án ; ánh ; âm ; ân ; ích nào ; ích ; ít ; ðan ; ðấng ; ðức ; ô ; ý của ; ý ; ăn ; đa ; đang làm ; đang ; đang đi với ; đau ; đi của ; đi trong ; đi với vận ; đi với ; đi đầu vào tầm ; điên ; điếu ; điều gì ; điều hành ; điều này ; điều ; điểm ; điện ; điệu ; đong ; đoàn ; đoạn ; đà ; đàn ; đàng ; đá ; đái ; đám ; đáng ; đáy ; đã cho ; đã dùng ; đã là ; đã ra ; đã thành ; đã tới ; đã vi ; đã ; đã được ; đã đến ; đãi ; đê ́ n ; đích ; đó có trong ; đó của ; đó là các ; đó là ; đó trong ; đó ; đô ; đô ̀ ; đô ́ ng ; đô ́ ; đô ̣ ; đôi ; đông ; đùa ; đúng ; đương ; đường ; được bọn ; được bộ ; được cho ; được chỗ ; được cách ; được cộng ; được giao ; được giải ; được không ; được những ; được phát ; được sự ; được thứ ; được trong ; được việc ; được ; được ở ; đại ; đạo ; đảo ; đấng ; đất ; đấy ; đầu giao ; đầu hết ; đầu kẻ khác ; đầu lại ; đầu vào tầm ; đầu ; đầy ; đằng ; đẻ ; đế ; đến bệnh ; đến cho ; đến các sủ ; đến các ; đến công ; đến cùng ; đến cơ ; đến giấy ; đến khi ; đến loại ; đến là ; đến người của ; đến người ; đến những ; đến nỗi ; đến sự ; đến tên ; đến tận ; đến từ ; đến việc ; đến vài ; đến với ; đến ; đến ðấng ; đếnnhững ; đề ; đền ; đều ; để cho ; để chúng ta ; để chúng ; để có thể ; để có ; để khỏi ; để làm những chuyện này ; để làm những chuyện ; để làm những gì ; để làm những ; để mà ; để ; để được ; để ở ; đỉnh ; địa ; định thiếu ; định ; đốc ; đối với ; đối ; đốm ; đống ; đồ ; đồi ; đồn ; đồng một thứ với ; đồng ; đổ ; đổi ; độ ; độc ; đội ; động của ; động ; đột ; đớn ; đời của ; đời lại ; đời lại đi ; đời ; đợt ; đủ ; đứa ; đức ; đựng ; ước ; ̀ a ; ̀ ca ̉ ; ̀ cho ; ̀ cu ; ̀ cu ́ ; ̀ cu ̉ a ; ̀ của ; ̀ di ; ̀ hoang ; ̀ i cu ̉ a ; ̀ i lo ; ̀ i lo ̀ ; ̀ i ngươ ; ̀ i ngươ ̀ i ; ̀ i ngươ ̀ ; ̀ i trong ; ̀ i tâ ; ̀ i tâ ̀ m ; ̀ i tâ ̀ ; ̀ i vi ; ̀ i ; ̀ n vê ; ̀ n vê ̀ ; ̀ n ; ̀ ng bao ; ̀ ng cho như ; ̀ ng lo ; ̀ ng như ; ̀ ng năm ; ̀ ng ; ̀ nghi ; ̀ nghi ̉ ; ̀ ngươ ; ̀ nh cho ; ̀ nh cu ; ̀ nh ; ̀ như ; ̀ thu ; ̀ thu ́ ; ̀ thung ; ̀ trong ; ̀ tâ ; ̀ tâ ́ ; ̀ tư ; ̀ tư ̀ ; ̀ u ; ̀ ; ̀ đô ; ̀ đô ̀ ; ́ c cu ̉ a ; ́ c ; ́ ca ; ́ ch ; ́ cu ; ́ cu ̉ a ; ́ hoa ; ́ i cu ; ́ i cu ̉ ; ́ i quen ; ́ i vê ; ́ i vê ̀ ; ́ i ; ́ linh ; ́ n bo ; ́ n cu ̉ ; ́ n như ; ́ n như ̃ ; ́ n vê ; ́ n vê ̀ ; ́ n ; ́ ng cu ; ́ ng của ; ́ ng vi ; ́ ng vi ̀ ; ́ ng ; ́ nghi ; ́ nh ; ́ nhiê ; ́ nhiê ̀ ; ́ nhân ; ́ như ; ́ p ; ́ ra kho ; ́ ra kho ̉ i ; ́ ra kho ̉ ; ́ sư ; ́ sư ̣ ; ́ t ly ; ́ t ly ́ ; ́ t trong ; ́ t ; ́ thơ ; ́ thơ ̀ ; ́ trong ; ́ trên ; ́ tu ; ́ tư ; ́ tư ̀ ; ́ u anh ta ; ́ u anh ; ́ u ; ́ ve ; ́ vê ; ́ vê ̀ ; ́ y ba ̉ ; ́ y vê ; ́ y vê ̀ ; ̃ cu ; ̃ ng dư ̣ a ; ̃ ng ngươ ; ̃ ng ngươ ̀ i ; ̃ ng ngươ ̀ ; ̃ nh ; ̉ a cu ̉ a ; ̉ a farc ; ̉ a ; ̉ ca ; ̉ ca ̉ ; ̉ châu ; ̉ cu ; ̉ i như ; ̉ i vi ; ̉ i vi ̀ ; ̉ i ; ̉ n cu ; ̉ n cu ̉ ; ̉ n ; ̉ n đô ; ̉ n đô ̣ i ; ̉ n đô ̣ ; ̉ ng ; ̉ như ; ̉ rô ; ̉ thư ; ̉ thư ́ ; ̉ trong ; ̉ tâ ; ̉ tâ ̉ ; ̉ u ; ̉ vi ; ̉ vi ̀ ; ̉ vê ; ̉ vê ̀ ; ̉ ; ̣ a ; ̣ c ; ̣ cu ; ̣ cu ̉ a ; ̣ i cu ̉ a ; ̣ i của ; ̣ n ; ̣ ng cu ; ̣ ng cu ̉ ; ̣ ng trong ; ̣ ng ; ̣ p ; ̣ t ; ̣ t đô ; ̣ t đô ́ ng ; ̣ t đô ́ ; ̣ thô ; ̣ vi ̀ như ; ̣ vi ̀ như ̃ ; ̣ vâ ̣ t ; ̣ vê ; ̣ vơ ́ i ; ̣ ; ạ ; ả ; ảnh ; ấy cùng ; ẩm ; ẩn ; ốm ; ống ; ổ ; ở chóp ; ở các ; ở miền ; ở ngoài ; ở những ; ở nước ; ở phía ; ở phần trước ; ở phần ; ở phố ; ở quần ; ở tennessee ; ở thành ; ở trong ; ở trên ; ở tại ; ở với ; ở xứ ; ở ; ở đây ; ở địa ; ứng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- ngoài khơi, biển khơi
=in the offing+ ở ngoài khơi; (nghĩa bóng) sắp nổ ra, sắp bung ra
=a quarrel in the offing+ cuộc câi nhau sắp nổ ra
- vị trí ngoài khơi

Nearby words

Browse all English words starting with O