English → Vietnamese
off-beat
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
off-beat
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấn vào nhịp
- (âm nhạc) ja
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khác thường, dị thường, kỳ cục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấn vào nhịp
- (âm nhạc) ja
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khác thường, dị thường, kỳ cục