English → Vietnamese
assignable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assignable
* tính từ
- <pháp> có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng
- <pháp> có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
assignable conveyable; negotiable; transferable; transferrable
legally transferable to the ownership of another
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp...)
- sự chia phần
- (pháp lý) sự nhượng lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặp gỡ yêu đương bất chính; sự hẹn hò bí mật
- sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp...)
- sự chia phần
- (pháp lý) sự nhượng lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặp gỡ yêu đương bất chính; sự hẹn hò bí mật
* danh từ
- người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền
- (pháp lý) (như) assign
!assignee in bankruptcy
- (pháp lý) người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ
- người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền
- (pháp lý) (như) assign
!assignee in bankruptcy
- (pháp lý) người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ
* danh từ
- sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công
- sự chia phần
- sự cho là, sự quy cho
=assignment of reason+ sự cho là có lý do
- (pháp lý) sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng
- sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công
- sự chia phần
- sự cho là, sự quy cho
=assignment of reason+ sự cho là có lý do
- (pháp lý) sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng
- xem assign
assignable
* tính từ
- <pháp> có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng
- <pháp> có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng
- xem assign
- xem assignation
- xem assign