English → Vietnamese
oblivious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oblivious
* tính từ
- (+ of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
=oblivious of the past+ quên quá khứ
- (thơ ca) làm lãng quên
- (+ of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
=oblivious of the past+ quên quá khứ
- (thơ ca) làm lãng quên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
oblivious
không hề biết ; không liên quan sao ; không nhìn ra ; không để ý ; mà không để ý ; rõ ràng đối ; toàn xa lạ ; vô tâm ;
oblivious
không hề biết ; không liên quan sao ; không để ý ; mà không để ý ; rõ ràng đối ; toàn xa lạ ; vô tâm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
oblivious unmindful
(followed by `to' or `of') lacking conscious awareness of
oblivious forgetful
failing to keep in mind
Other matches
Other phrases built from the same root.
oblivious
* tính từ
- (+ of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
=oblivious of the past+ quên quá khứ
- (thơ ca) làm lãng quên
- (+ of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
=oblivious of the past+ quên quá khứ
- (thơ ca) làm lãng quên
* danh từ
- tính lãng quên
- tính lãng quên
- trạng từ
- xem oblivious (1 - 2)
- xem oblivious (1 - 2)