English → Vietnamese
obliterative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obliterative
* danh từ
- xem obliterate, chỉ có tác dụng
- obliterative arterial disease
- bệnh làm nghẽn động mạch
- cốt khiến người ta khỏi ngờ vực
= a obliterative behaviour+một hành vi để xoá bỏ sự ngờ vực
- xem obliterate, chỉ có tác dụng
- obliterative arterial disease
- bệnh làm nghẽn động mạch
- cốt khiến người ta khỏi ngờ vực
= a obliterative behaviour+một hành vi để xoá bỏ sự ngờ vực
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma
- xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma
* danh từ
- sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá sạch; sự phá sạch, sự làm tiêu ma
- sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá sạch; sự phá sạch, sự làm tiêu ma
obliterative
* danh từ
- xem obliterate, chỉ có tác dụng
- obliterative arterial disease
- bệnh làm nghẽn động mạch
- cốt khiến người ta khỏi ngờ vực
= a obliterative behaviour+một hành vi để xoá bỏ sự ngờ vực
- xem obliterate, chỉ có tác dụng
- obliterative arterial disease
- bệnh làm nghẽn động mạch
- cốt khiến người ta khỏi ngờ vực
= a obliterative behaviour+một hành vi để xoá bỏ sự ngờ vực