English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: obliviate

Probably related with:
English Vietnamese
obliviate
tẩy não ;
obliviate
tẩy não ;

May related with:
English Vietnamese
oblivious
* tính từ
- (+ of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
=oblivious of the past+ quên quá khứ
- (thơ ca) làm lãng quên
obliviousness
* danh từ
- tính lãng quên
obliviously
- trạng từ
- xem oblivious (1 - 2)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: