English → Vietnamese
obconical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obconical
* tính từ
- (thực vật học) hình nón ngược
- (thực vật học) hình nón ngược
Other matches
Other phrases built from the same root.
obconical
* tính từ
- (thực vật học) hình nón ngược
- (thực vật học) hình nón ngược
- Cách viết khác : obconical