English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: obdurate

Best translation match:
English Vietnamese
obdurate
* tính từ
- cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
- ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

May be synonymous with:
English English
obdurate; cussed; obstinate; unrepentant
stubbornly persistent in wrongdoing
obdurate; flint; flinty; granitic; stony
showing unfeeling resistance to tender feelings

May related with:
English Vietnamese
obdurate
* tính từ
- cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
- ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh
obdurateness
* danh từ
- xem obdurate, chỉ sự, thái độ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: