English to Vietnamese
Search Query: obama
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
obama
|
barack obama ; còn ; của obama ; em ; hoa kỳ obama ; mà obama ; mà tổng thống obama ; nhân obama ; obama chỉ ; obama còn ; obama phát biểu ; obama phát ; obama trình ; obama đã ; thống obama ; tổng thống obama ; về obama ; ông obama phát ; ông obama ; ông ; ủng hộ obama ;
|
|
obama
|
barack obama ; còn ; của obama ; em ; hoa kỳ obama ; mà obama ; mà tổng thống obama ; nhân obama ; obama chỉ ; obama còn ; obama phát biểu ; obama phát ; obama trình ; obama đã ; thống obama ; tổng thống obama ; về obama ; ông obama phát ; ông obama ; ông ; ủng hộ obama ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
obama
|
barack obama ; còn ; của obama ; em ; hoa kỳ obama ; mà obama ; mà tổng thống obama ; nhân obama ; obama chỉ ; obama còn ; obama phát biểu ; obama phát ; obama trình ; obama đã ; thống obama ; tổng thống obama ; về obama ; ông obama phát ; ông obama ; ông ; ủng hộ obama ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
