English → Vietnamese
nihilistic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nihilistic
* tính từ
- (triết học) hư vô
- (chính trị) (thuộc) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga)
- (triết học) hư vô
- (chính trị) (thuộc) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga)
Other matches
Other phrases built from the same root.
nihilistic
* tính từ
- (triết học) hư vô
- (chính trị) (thuộc) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga)
- (triết học) hư vô
- (chính trị) (thuộc) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga)