English → Vietnamese
needle-bath
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
needle-bath
* danh từ
- sự tắm bằng tia nước thật nhỏ
- hương sen tia nước thật nhỏ
- sự tắm bằng tia nước thật nhỏ
- hương sen tia nước thật nhỏ