English → Vietnamese
necessarily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
necessarily
* phó từ
- tất yếu, nhất thiết
=not necessarily+ không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là
- tất yếu, nhất thiết
=not necessarily+ không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
necessarily
can ; chắc ; chỉ ; có nghĩa là ; có ; cần phải ; cần thiết là ; cần thiết lắm ; cần thiết phải ; cần thiết phải đến ; cần thiết ; cần ; ha ; hoàn toàn đúng ; hẳn có ; hẳn là ; hẳn vậy ; hẳn ; là ; lúc nào cũng ; mặt đất ; mức cần thiết phải ; nhâ ́ t thiê ́ t ; nhất nhiết ; nhất thiết có ; nhất thiết là vậy ; nhất thiết là ; nhất thiết phải là người ; nhất thiết phải là ; nhất thiết phải như vậy ; nhất thiết phải ; nhất thiết ; nhất thiết đã ; nhất thiết đặc ; phải luôn là ; phải là quy ; phải ; thiết phải ; thiết ; thật sự ; thế ; thực sự cần thiết ; thực sự ; yếu là ;
necessarily
can ; chắc ; chỉ ; có nghĩa là ; có ; cần phải ; cần thiết là ; cần thiết lắm ; cần thiết phải ; cần thiết phải đến ; cần thiết ; cần ; ha ; hoàn toàn đúng ; hẳn có ; hẳn là ; hẳn vậy ; hẳn ; là ; lúc nào cũng ; mức cần thiết phải ; nhất nhiết ; nhất thiết có ; nhất thiết là vậy ; nhất thiết là ; nhất thiết phải là người ; nhất thiết phải là ; nhất thiết phải như vậy ; nhất thiết phải ; nhất thiết ; nhất thiết đã ; nhất thiết đặc ; phải luôn là ; phải là quy ; phải ; thiết phải ; thiết ; thật sự ; thật ; thế ; thực sự cần thiết ; thực sự ; yếu là ; yếu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
necessarily needfully
in an essential manner
necessarily inevitably; needs; of necessity
in such a manner as could not be otherwise
Other matches
Other phrases built from the same root.
necessarily
* phó từ
- tất yếu, nhất thiết
=not necessarily+ không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là
- tất yếu, nhất thiết
=not necessarily+ không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là