English → Vietnamese
ascriptive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ascriptive
- xem ascription
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đổ tại, sự đổ cho
- sự gán cho, sự cho là của (ai), sự quy cho
- (tôn giáo) lời tán tụng Chúa (sau bài giảng kinh)
- sự đổ tại, sự đổ cho
- sự gán cho, sự cho là của (ai), sự quy cho
- (tôn giáo) lời tán tụng Chúa (sau bài giảng kinh)
ascriptive
- xem ascription