English → Vietnamese
ascribable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ascribable
* tính từ
- có thể đổ tại, có thể đổ cho
- có thể gán cho, có thể quy cho
- có thể đổ tại, có thể đổ cho
- có thể gán cho, có thể quy cho
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ascribable due; imputable; referable
capable of being assigned or credited to
Other matches
Other phrases built from the same root.
ascribable
* tính từ
- có thể đổ tại, có thể đổ cho
- có thể gán cho, có thể quy cho
- có thể đổ tại, có thể đổ cho
- có thể gán cho, có thể quy cho
* ngoại động từ
- đổ tại, đổ cho
=to ascribe one's failure to fate+ thất bại lại đổ tại số phận
- gán cho, cho là của (ai), quy cho
- đổ tại, đổ cho
=to ascribe one's failure to fate+ thất bại lại đổ tại số phận
- gán cho, cho là của (ai), quy cho