English → Vietnamese
accolade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
accolade
* danh từ
- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)
- (âm nhạc) dấu gộp
- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)
- (âm nhạc) dấu gộp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
accolade award; honor; honour; laurels
a tangible symbol signifying approval or distinction
Other matches
Other phrases built from the same root.
accolade
* danh từ
- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)
- (âm nhạc) dấu gộp
- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)
- (âm nhạc) dấu gộp