English → Vietnamese
moonshine
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moonshine
* danh từ
- ánh trăng
- (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu
- ánh trăng
- (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
moonshine
lậu ; quyê ; quyê ̀ ; rượu lậu ; rượu ; ánh trăng ;
moonshine
lậu ; rượu lậu ; rượu ; ánh trăng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
moonshine moon; moonlight
the light of the Moon
moonshine bootleg; corn liquor
whiskey illegally distilled from a corn mash
Other matches
Other phrases built from the same root.
moonshine
* danh từ
- ánh trăng
- (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu
- ánh trăng
- (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
- người buôn rượu lậu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
- người buôn rượu lậu