English → Vietnamese
moonshiner
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moonshiner
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
- người buôn rượu lậu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
- người buôn rượu lậu
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
moonshiner bootlegger
someone who makes or sells illegal liquor
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- ánh trăng
- (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu
- ánh trăng
- (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu
moonshiner
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
- người buôn rượu lậu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
- người buôn rượu lậu