English → Vietnamese
moonlighting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moonlighting
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
moonlighting
nhoáng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
moonlighting
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
* danh từ
- kẻ ăn đêm, ăn sương
* danh từgười làm đêm ngoài giờ
- người kiêm nhiện, người cùng lúc làm việc hai nơi
- kẻ ăn đêm, ăn sương
* danh từgười làm đêm ngoài giờ
- người kiêm nhiện, người cùng lúc làm việc hai nơi