English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mintage

Best translation match:
English Vietnamese
mintage
* danh từ
- sự đúc tiền, số tiền đúc
- dấu rập trên mặt đồng tiền
- (nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra

May be synonymous with:
English English
mintage; coinage; metal money; specie
coins collectively

May related with:
English Vietnamese
mintage
* danh từ
- sự đúc tiền, số tiền đúc
- dấu rập trên mặt đồng tiền
- (nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: