English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mint

Best translation match:
English Vietnamese
mint
* danh từ
- (thực vật học) cây bạc hà
- (Ê-cốt) mục đích, ý đồ
- sự cố gắng
* động từ
- cố gắng
- nhằm, ngắm
* danh từ
- sở đúc tiền
- (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
=a mint of documents+ một nguồn tài liệu vô tận
=a mint of money+ một món tiền lớn
- (nghĩa bóng) nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế
* ngoại động từ
- đúc (tiền)
- (nghĩa bóng) đặt ra, tạo ra
=to mint a new word+ đặt ra một từ mới
* tính từ
- mới, chưa dùng (tem, sách)
=in mint condition+ mới toanh

Probably related with:
English Vietnamese
mint
bạc hà ; cục kẹo ; hà ; lý do ; một cái máy ; nhiều ; như mới ; whiskey bạc ;
mint
bạc hà ; cục kẹo ; hà ; lý do ; một cái máy ; như mới ; whiskey bạc ;

May be synonymous with:
English English
mint; batch; deal; flock; good deal; great deal; hatful; heap; lot; mass; mess; mickle; mountain; muckle; passel; peck; pile; plenty; pot; quite a little; raft; sight; slew; spate; stack; tidy sum; wad
(often followed by `of') a large number or amount or extent
mint; mint candy
a candy that is flavored with a mint oil
mint; coin; strike
form by stamping, punching, or printing

May related with:
English Vietnamese
cat-mint
* danh từ
- (thực vật học) cây bạc hà mèo
mint-sauce
* danh từ
- nước chấm (nước xốt) có bạc hà (chấm thịt cừu nướng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: