English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: minstrel

Best translation match:
English Vietnamese
minstrel
* danh từ
- (sử học) người hát vè rong (thời Trung cổ)
- nhà thơ; nhạc sĩ, ca sĩ
- (số nhiều) đoàn người hát rong

May be synonymous with:
English English
minstrel; folk singer; jongleur; poet-singer; troubadour
a singer of folk songs

May related with:
English Vietnamese
minstrel
* danh từ
- (sử học) người hát vè rong (thời Trung cổ)
- nhà thơ; nhạc sĩ, ca sĩ
- (số nhiều) đoàn người hát rong
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: