EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

armor

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

armor
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armour

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

armor
bô ̣ gia ́ p ; bị giáp ; bọc thép ; bộ giáp ; bộ giáp được ; bộ áo giáp ; chắn ; chở che ; cần giáp ; giáp của ; giáp này ; giáp ; không rõ ; lớp áo giáp ; rõ ; thiết giáp ; thép ; áo của ; áo giáp mà ; áo giáp ; được bọc thép ;
armor
bô ̣ gia ́ p ; bị giáp ; bọc thép ; bộ giáp ; bộ giáp được ; bộ áo giáp ; chắn ; chở che ; cần giáp ; giáp của ; giáp này ; giáp ; không rõ ; lạc ; lớp áo giáp ; rõ ; thiết giáp ; thiết ; thép ; áo giáp mà ; áo giáp ; được bọc thép ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

armor armour
protective covering made of metal and used in combat

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoured
- (Tech) bọc, bọc kim thuộc
* danh từ
- nhà sản xuất vũ khí
- sự quan phụ trách vũ khí (của một tàu chiến, một đạo quân...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A