English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: armory

Best translation match:
English Vietnamese
armory
* danh từ
- khoa nghiên cứu huy hiệu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho vũ khí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí

Probably related with:
English Vietnamese
armory
kho vũ khí quân đội ; kho vũ khí ;
armory
kho vũ khí quân đội ; kho vũ khí ; rèn ;

May be synonymous with:
English English
armory; armoury; inventory
a collection of resources
armory; armoury; arsenal
all the weapons and equipment that a country has

May related with:
English Vietnamese
armorial
* tính từ
- (thuộc) huy hiệu
* danh từ
- sách (nói về) huy hiệu
armory
* danh từ
- khoa nghiên cứu huy hiệu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho vũ khí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: