English → Vietnamese
armorial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
armorial
* tính từ
- (thuộc) huy hiệu
* danh từ
- sách (nói về) huy hiệu
- (thuộc) huy hiệu
* danh từ
- sách (nói về) huy hiệu
Other matches
Other phrases built from the same root.
armorial
* tính từ
- (thuộc) huy hiệu
* danh từ
- sách (nói về) huy hiệu
- (thuộc) huy hiệu
* danh từ
- sách (nói về) huy hiệu
* danh từ
- khoa nghiên cứu huy hiệu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho vũ khí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí
- khoa nghiên cứu huy hiệu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho vũ khí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí