English → Vietnamese
armageddon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
armageddon
* danh từ
- (kinh thánh) nơi chiến đấu quyết liệt giữa thiện và ác
- trận chiến đấu quyết liệt cuối cùng
- (kinh thánh) nơi chiến đấu quyết liệt giữa thiện và ác
- trận chiến đấu quyết liệt cuối cùng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
armageddon
ngày tận thế ; nồi da xáo thịt ; tận thế ;
armageddon
ngày tận thế ; nồi da xáo thịt ; tận thế ;