English → Vietnamese
arm-twisting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arm-twisting
* danh từ
- việc vặn cánh tay
- (chính trị) việc gây áp lực để đạt mục đích
- việc vặn cánh tay
- (chính trị) việc gây áp lực để đạt mục đích