English to Vietnamese
Search Query: armature
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
armature
|
* danh từ
- (quân sự) áo giáp - (quân sự) vỏ sắt - (kỹ thuật) cốt, lõi - (điện học) phản ứng =neutral armature+ phần ứng trung hoà =polarized armature+ phần ứng phân cực =unipolar armature+ phần ứng đơn cực - (sinh vật học) giáp, vỏ giáp |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
armature
|
* danh từ
- (quân sự) áo giáp - (quân sự) vỏ sắt - (kỹ thuật) cốt, lõi - (điện học) phản ứng =neutral armature+ phần ứng trung hoà =polarized armature+ phần ứng phân cực =unipolar armature+ phần ứng đơn cực - (sinh vật học) giáp, vỏ giáp |
|
armature coil
|
- (Tech) cuộn lõi
|
|
armature gap
|
- (Tech) khe lõi
|
|
armature winding
|
- (Tech) cuộn dây của phần ứng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
