English → Vietnamese
arl
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arl
- Tên một phương pháp lưu trữ và truy tìm thông tin
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ số nhiều
- (tiếng địa phương) tiền đặt cọc
- (tiếng địa phương) tiền đặt cọc