English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ark

Best translation match:
English Vietnamese
ark
* danh từ
- hộp, hòm, rương
=Ark of the Covenant; Ark of Testimony+ hộp đựng pháp điển (của người Do thái xưa)
- thuyền lớn
!to lay hands on (to touch) the ark
- báng bổ; bất kính
!you must have come out of the ark
- (thông tục); đùa sao thế, anh ở trên cung trăng rơi xuống đấy à

Probably related with:
English Vietnamese
ark
chiếc hòm ; chiếc thuyền ; chiếc tàu ; chiếc ; con thuyền ; cái hòm ; cái rương ; hòm ; hông ; hộp ; khiêng ; luôn ; noah ; rương ; thuyền ; tàu ;
ark
chiếc hòm ; chiếc thuyền ; chiếc tàu ; con thuyền ; cái hòm ; cái rương ; hòm ; hông ; hộp ; noah ; rương ; thuyền ; tàu ;

May be synonymous with:
English English
ark; ark of the covenant
(Judaism) sacred chest where the ancient Hebrews kept the two tablets containing the Ten Commandments

May related with:
English Vietnamese
noah's ark
* danh từ
- (tôn giáo) thuyền Nô-ê (đóng để tị nạn trong nạn hồng thuỷ)
- thuyền Nô-ê (đồ chơi trẻ con)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: