English → Vietnamese
arguably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arguably
* phó từ
- người ta có thể cho rằng
- người ta có thể cho rằng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
arguably
có thể coi là ; có thể nói là ; là ; thể nói là ; thể được tranh luận là ;
arguably
có thể nói là ; là ; thể nói là ; thể được tranh luận là ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đáng ngờ, đáng tranh cãi
- đáng ngờ, đáng tranh cãi
arguably
* phó từ
- người ta có thể cho rằng
- người ta có thể cho rằng