English → Vietnamese
argosy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
argosy
* danh từ
- (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
- (thơ ca) con tàu
- (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
- (thơ ca) con tàu
Other matches
Other phrases built from the same root.
argosy
* danh từ
- (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
- (thơ ca) con tàu
- (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
- (thơ ca) con tàu