English → Vietnamese
manicure
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
manicure
* danh từ
- sự cắt sửa móng tay
- thợ cắt sửa móng tay
* nội động từ
- cắt sửa móng tay
- sự cắt sửa móng tay
- thợ cắt sửa móng tay
* nội động từ
- cắt sửa móng tay
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
manicure
cắt móng tay ; móng tay ;
manicure
cắt móng tay ; móng tay ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
manicure
* danh từ
- sự cắt sửa móng tay
- thợ cắt sửa móng tay
* nội động từ
- cắt sửa móng tay
- sự cắt sửa móng tay
- thợ cắt sửa móng tay
* nội động từ
- cắt sửa móng tay