English to Vietnamese
Search Query: manic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
manic
|
* tính từ
- vui buồn thất thường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
manic
|
bất thường ; chứng vui buồn thất thường ; khùng khùng ; thất thường ;
|
|
manic
|
bất thường ; chứng vui buồn thất thường ; khùng khùng ; thất thường ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
manic; frenzied
|
affected with or marked by frenzy or mania uncontrolled by reason
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
manic-depressive
|
* tính từ
- (y học) rối loạn thần kinh; mắc chứng hưng trầm cảm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
