EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

lus

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

lus
- (Econ) Số dư tuyến tính vô hướng không chệch.
+ Tính từ dùng để mô tả các số dư tuyến tính (L), không chệch (U) và có ma trận hiệp phương sai chéo vô hướng (S)>

Other matches

Other phrases built from the same root.

lus
- (Econ) Số dư tuyến tính vô hướng không chệch.
+ Tính từ dùng để mô tả các số dư tuyến tính (L), không chệch (U) và có ma trận hiệp phương sai chéo vô hướng (S)>

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with L