English → Vietnamese
lusciousness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lusciousness
* danh từ
- tính chất ngọt ngào; sự thơm ngát; sự ngon lành
- vị ngọt quá, vị lợ
- tính khêu gợi
- tính chất ngọt ngào; sự thơm ngát; sự ngon lành
- vị ngọt quá, vị lợ
- tính khêu gợi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
lusciousness
ngọt ngào ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
lusciousness delectability; deliciousness; toothsomeness
extreme appetizingness
Other matches
Other phrases built from the same root.
lusciousness
* danh từ
- tính chất ngọt ngào; sự thơm ngát; sự ngon lành
- vị ngọt quá, vị lợ
- tính khêu gợi
- tính chất ngọt ngào; sự thơm ngát; sự ngon lành
- vị ngọt quá, vị lợ
- tính khêu gợi
* phó từ
- ngọt ngào, thơm ngon
- khêu gợi, gợi dục
- ngọt ngào, thơm ngon
- khêu gợi, gợi dục