English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lurks

Probably related with:
English Vietnamese
lurks
ẩn giấu ; ẩn nấp ;
lurks
ẩn giấu ; ẩn nấp ;

May related with:
English Vietnamese
lurking
* tính từ
- bị che dấu
= a lurking danger+một nguy hiểm ẩn nấp
= a lurking sympathy+một thiện cảm bị che dấu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: