English to Vietnamese
Search Query: lush
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lush
|
* tính từ
- tươi tốt, sum sê - căng nhựa (cỏ cây) * danh từ - (từ lóng) rượu * ngoại động từ - (từ lóng) mời rượu, đổ rượu, chuốc rượu * nội động từ - (từ lóng) uống rượu, nốc rượu, chè chén |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lush
|
nốt trung tâm xanh ; tươi tốt ; xanh tươi ;
|
|
lush
|
tươi tốt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lush; alcoholic; alky; boozer; dipsomaniac; soaker; souse
|
a person who drinks alcohol to excess habitually
|
|
lush; exuberant; luxuriant; profuse; riotous
|
produced or growing in extreme abundance
|
|
lush; lavish; lucullan; plush; plushy
|
characterized by extravagance and profusion
|
|
lush; juicy; succulent
|
full of juice
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lushness
|
* danh từ
- sự tươi tốt, sự sum sê |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
