English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lush

Best translation match:
English Vietnamese
lush
* tính từ
- tươi tốt, sum sê
- căng nhựa (cỏ cây)
* danh từ
- (từ lóng) rượu
* ngoại động từ
- (từ lóng) mời rượu, đổ rượu, chuốc rượu
* nội động từ
- (từ lóng) uống rượu, nốc rượu, chè chén

Probably related with:
English Vietnamese
lush
nốt trung tâm xanh ; tươi tốt ; xanh tươi ;
lush
tươi tốt ;

May be synonymous with:
English English
lush; alcoholic; alky; boozer; dipsomaniac; soaker; souse
a person who drinks alcohol to excess habitually
lush; exuberant; luxuriant; profuse; riotous
produced or growing in extreme abundance
lush; lavish; lucullan; plush; plushy
characterized by extravagance and profusion
lush; juicy; succulent
full of juice

May related with:
English Vietnamese
lushness
* danh từ
- sự tươi tốt, sự sum sê
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: