English → Vietnamese
lumbering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lumbering
* tính từ
- ì ạch kéo lết đi
- ì ạch kéo lết đi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
lumbering heavy; ponderous
slow and laborious because of weight
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nhà máy cưa
- nhà máy cưa
* danh từ
- buồng chứa những đồ tập tàng; buồng chứa những đồ kềnh càng
- buồng chứa những đồ tập tàng; buồng chứa những đồ kềnh càng
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) nơi chứa gỗ để bán
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) nơi chứa gỗ để bán
* danh từ
- thợ đốn gỗ, thợ rừng
- thợ đốn gỗ, thợ rừng
lumbering
* tính từ
- ì ạch kéo lết đi
- ì ạch kéo lết đi
* danh từ
- áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ
- áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ